cửa ngách

cửa ngách

Nhà tôi có một cửa ngách dẫn thẳng ra vườn sau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa nhỏ bên hông hoặc phía sau: "cửa ngách" chỉ một loại cửa kích thước nhỏ hơn cửa chính, thường được đặtvị trí khuất, bên hông hoặc phía sau nhà, dùng để ra vào phụ hoặc thông với các khu vực khác.
    • Lối đi hẹp: Trong một số ngữ cảnh, "cửa ngách" còn ám chỉ một lối đi nhỏ, kín đáo, ít người qua lại, thường dùng để kết nối các không gian.
dụ sử dụng
  • (Cánh cửa nhỏ này cho phép đi ra khu vườn phía sau một cách kín đáo.)
  • (Cửa ngách lối thoát kín đáo, ít người để ý.)
  • (Cửa nhỏ này không được sử dụng thường xuyên như cửa chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cửa ngách trong kiến trúc": thuật ngữ chuyên ngành chỉ cửa phụ trong thiết kế nhà cửa, thường chức năng thông gió hoặc thoát hiểm.

    • Trong thiết kế nhà phố, cửa ngách thường được bố trí để tăng sự tiện lợi. (Cửa ngách giúp kết nối các khu vực không làm ảnh hưởng đến mặt tiền chính.)
  • "cửa ngách xã hội": nghĩa bóng chỉ những cơ hội hoặc lối thoát kín đáo, ít người biết đến trong các mối quan hệ hoặc tình huống xã hội.

    • ấy tìm được một cửa ngách để thoát khỏi áp lực công việc. ( ấy khai thác một cơ hội nhỏ, kín đáo để giải tỏa căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngách (danh từ): lối đi hẹp, ngõ nhỏ hoặc khoảng không gian nhỏ hẹp.

    • Con ngách này dẫn ra chợ. (Lối đi hẹp này thông ra khu chợ.)
  • Cửa hông (danh từ): cửa phụbên hông nhà, tương tự như cửa ngách nhưng thường lớn hơn.

    • Cửa hông thường được dùng để mang đồ đạc vào nhà. (Cửa hông kích thước đủ rộng để vận chuyển hàng hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cửa phụ: cửa không phải cửa chính, dùng cho mục đích thứ yếu.
  • Cửa nhỏ: cửa kích thước nhỏ hơn so với cửa tiêu chuẩn.
  • Lối thoát: đường ra kín đáo, thường dùng trong tình huống khẩn cấp.
Thành ngữ liên quan
  • Cửa ngách còn hơn không cửa: nhỏ hẹp nhưng vẫn giá trị, hơn không .
    • chỉ một cửa ngách, cũng giúp chúng tôi thoát ra ngoài. ( nhỏ, cửa ngách vẫn hữu ích trong tình huống cần thiết.)